Jazz Picnic tại ĐSQ Thụy Điển – Hà Nội thứ Tư 9/4/2014

 

10010663_275669719266962_486486177_o

Đại sứ quán Thụy Điển mời bạn và 4 người bạn của bạn tham gia hoạt động picnic và thưởng thức nhạc jazz vào ngày thứ Tư 9/4 bắt đầu từ 12:00 tại Đại sứ quán Thụy Điển. Các bạn sẽ được phục vụ đồ ăn, thức uống. Bên cạnh đó bạn sẽ có cơ hội được thưởng thức buổi biểu diễn nhạc jazz do Nghệ sỹ Thụy Điển Håkan Rydin trình bày. Bạn có thể tham gia hoạt động này bằng cách gửi email cho emil.askestad@gov.se.

Advertisements

[Jazz Event 10/2013] Jazz Suite Night của Tứ tấu Quyền Thiện Đắc

Tu tau Quyen Thien Dac 10.4.2013

Đêm nhạc Jazz của Tứ tấu Quyền Thiện Đắc sẽ diễn ra vào 20h ngày 4/10/2013 tại Nhà hát lớn Hà Nội với vị khách mời đặc biệt – nghệ sỹ saxophone Quyền Văn Minh.

Jazz Suite Night Tu tau Quyen Thien Dac 4.10.2013

Jazz E’dit – 12/9/2013

Su kien thang 9 - Jazz E'dit

Jazz E’dit – Đêm nhạc jazz do các giảng viên, sinh viên khoa Jazz – Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam biểu diễn tại Hội trường Trung tâm Văn hóa Pháp sẽ diễn ra vào lúc 20h ngày 12/9/2013.

Chương trình lựa chọn những sinh viên xuất xắc nhất tham gia cùng các nghệ sỹ giảng viên của khoa jazz – Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, hứa hẹn sẽ mang đến một đêm nhạc jazz thú vị đầy sôi động, quảng bá cho tinh thần nhạc jazz “Việt” trong chặng đường hơn 20 năm phát triển của mình.

Chỉ đạo nghệ thuật : Ths. Hoàng TùngTs Tạ Quang Đông

Các nghệ sỹ tham gia: Đào Minh Pha, Nguyễn Hùng Cường, Nguyễn Hữu Vượng, Lê Minh Đức, Hoàng Phú Tùng, Hoàng Xuân Tùng, Hoàng Hải Bằng, Lê Bằng, Nguyễn Hồng Quân

Các dòng nhạc Jazz

New Orleans (đầu những năm 1900). Đặc trưng với tiết tấu swing, nhịp chỏi (nhấn mạnh vào phách nhẹ), ứng tấu kết hợp, dựa trên thánh ca, nhạc blues, các bài ca lao động, hỗn hợp chất liệu nhạc châu Âu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Buddy Bolden
  • Original Dixieland Jass Band
  • Sidney Bechet
  • Jimmie Noone
  • Johnny Dodds
  • Freddie Keppard
  • King Oliver
  • Jelly Roll Morton
  • Louis Armstrong
Các band nhạc miền Trung Tây (những năm 1920). Tiền thân của big band chơi swing với các ngôi sao độc tấu, dàn kèn hoành tráng, nhịp điệu mạnh mẽ đậm chất blues.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Lester Young
  • Herschel Evans
  • Band của Bennie Moten
  • Band Blue Devils của Walter Page
  • Dàn nhạc Casa Loma
  • Band nhạc Cotton Pickers của McKinney
Big band chơi swing (những năm 1930 và những năm 1940). Thể loại jazz đồng diễn phức tạp chơi bởi band nhạc từ 12 người trở lên. Các màn độc tấu được sắp xếp trong một kết cấu chặt chẽ để làm nổi bật ngôi sao độc tấu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Duke Ellington
  • Count Bessie
  • Benny Goodman
  • Fletcher Henderson
  • Earl Hines
  • Lionel Hampton
  • Woody Herman
  • Stan Kenton
Bebop (những năm 1940 và những năm 1950). Thể loại jazz nhanh và điên cuồng với sự kết hợp phức tạp các hợp âm, giai điệu và tiết tấu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Dizzy Gillespie
  • Charlie Parker
  • Bud Powell
  • Thelonious Monk
  • Sonny Stitt
  • Dexter Gordon
  • Fats Navarro
  • Kenny Clarke
  • Charles Mingus
Latin jazz (từ những năm 1930 đến những năm 1990). Là sự kết hợp của jazz với hỗn hợp chất liệu âm nhạc Latin như nhạc Cuba, nhạc Nam Mỹ, nhạc vùng Caribê.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Machito
  • Chano Pozo
  • Mario Bauza
  • Dizzy Gillespie
  • Charlie Parker
  • Tito Puente
  • Mongo Santamaria
  • Cal Tjader
Cool jazz (những năm 1950). Thể loại jazz nhẹ nhàng, du dương của vùng bờ biển phía Tây.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Miles Davis
  • Chet Baker
  • Stan Getz
  • Jimmy Giuffre
  • Lee Konitz
  • Gerry Mulligan
  • Shelly Manne
  • Frank Wess
Hard bop (những năm 1950, đầu những năm 1960). Là hậu duệ đậm chất blues của dòng bebop những năm 1940.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Band Jazz Messengers của Art Blakey
  • Horace Silver
  • Ngũ tấu Clifford Brown-Max Roach
  • Cannonball Adderley
  • J.J. Johnson
  • Kai Winding
  • Sonny Rollins
  • Clifford Jordan
  • Lee Morgan
Avant garde/free jazz (từ những năm 1960 trở đi). Avant garde là loại jazz thể nghiệm, thường mang kết cấu phức tạp. Free jazz là nơi mọi thứ có thể xảy ra. Mặc dù hai khái niệm này hay được sử dụng thay thế cho nhau, nó vẫn là hai thể loại rất khác nhau. Avant garde jazz là âm nhạc thể nghiệm nhưng nó có kết cấu, đôi khi nghe hơi hỗn loạn nhưng thực chất nó được sáng tác một cách khá tỉ mỉ. Ngược lại thì free jazz, đúng với tên gọi của nó, hoàn toàn tự do – không có quy luật nào cả. Free jazz là sự thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp của người nghệ sỹ, đôi khi cảm giác nó không có một trật tự nào cả.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Lennie Tristano
  • Cecil Taylor
  • Ornette Coleman
  • John Coltrane
  • Eric Dolphy
  • Sun Ra
  • Anthony Braxton
  • Lester Bowie
  • Art Ensemble of Chicago
  • Tứ tấu World Saxophone
  • Henry Threadgill
  • Muhal Richard Abrams
  • Archie Ayler
  • Don Pullen
  • Don Cherry
  • George Russell
Fusion (cuối những năm 1960 trở đi). Là sự pha trộn của jazz với các yếu tố nhạc soul, rock và funk, thường sử dụng nhạc cụ điện tử.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Miles Davis
  • Weather Report
  • John McLaughlin và dàn nhạc Mahavishnu
  • Chick Corea
  • Herbie Hancock
  • The Yellowjackets
  • Spyro Gyra
Comtemporary/smooth jazz (từ những năm 1980 trở đi). Mang màu sắc nhẹ nhàng, thư thái, được coi như hòa tấu nhạc pop — nhiều nhà phê bình cho rằng không nên xếp thể loại này vào jazz — mặc dù một vài nghệ sỹ chơi dòng này có gốc chính cống từ jazz.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Grover Washington, Jr.
  • Kenny G.
  • Dave Koz
  • Larry Carlton
  • Fourplay
  • Richard Elliot
Acid jazz (những năm 1990). Là sự pha trộn của soul—jazz những năm 1960 với nhạc techno và hiphop những năm 1990 — không “jazz” cho lắm theo nghĩa truyền thống.
Nghệ sỹ nổi bật: khá nhiều, với những cái tên khá “dị”, trong đó có thể kể đến: Greyboy, Gang Starr and Tribe, Jamiroquai, Incognito, Snowboy, Galliano, the James Taylor Quartet, Brand New Heavies, Medeski, Martin and Wood, A Tribe Called Quest, Digable Planets, Count Basic, Night Trains, Mother Earth, Chris Bowden, EM&I, Money Mark, Slide Five, Soul Bossa Trio, Spiritual Vibes…

Các nhạc cụ đặc trưng của Jazz

Cornet &Trumpet

Cornet & Trumpet

Trumpet và cornet — Hay cornet và trumpet, bởi loại kèn đầu tiên được chơi trong jazz thưở ban đầu là cornet — nhỏ và ngắn hơn trumpet. Từ khi Louis Armstrong chuyển sang sử dụng trumpet vào năm 1926, hai loại kèn này gần như có thể thay thế cho nhau và hay bị nhầm lẫn với nhau. Cùng với kèn tenor saxophone, trumpet là nhạc cụ solo (độc tấu) trong jazz.

Louis_Armstrong~> Nghe Louis Armstrong solo trumpet trong tác phẩm “Summertime”

Trombone

Trombone

Trombone — được sử dụng trong các band nhạc jazz New Orleans thuở ban đầu, trombone từng là nhạc cụ chủ chốt trong các big—band và từ những năm 1960 được các nhạc công free jazz khám phá khả năng độc tấu của loại kèn này. Những nhạc công chơi trombone thời kỳ đầu được gọi là tailgaters (những tên bám đuôi), tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cồng kềnh của cây kèn trombone – khi những chiếc xe ngựa kéo các band nhạc jazz đi qua những con đường của New Orleans, những nhạc công trombone treo chiếc kèn của mình ra phía sau để không bị đụng vào người khác với cái ống đồng và thanh trượt dài của chiếc kèn.

Jay Jay Johnson~>Nghe “Time After Time” chơi bởi nghệ sỹ trombone J.J. Johnson

calarinet in jazz

Alto clarinet & Bass clarinet

Clarinet — loại nhạc cụ hơi được ưa thích trong những band nhạc New Orleans thời kỳ đầu. Benny Goodman, Artie Shaw và Woody Herman đều là những tay chơi clarinet đồng thời là những trưởng band vĩ đại vào những năm 1930. Nhưng từ đó đến giờ cũng ít nghệ sỹ jazz chơi loại nhạc cụ này hơn.

~> Nghe tác phẩm ‘Sing Sing Sing’ biểu diễn bởi nghệ sỹ clarinet Benny Goodman

Saxophone — Chiếc tenor saxophone, nay là nhạc cụ chủ đạo cho các màn độc tấu jazz, xuất hiện trong jazz khá muộn, khi Coleman Hawkins khám phá được mọi ưu thế của chiếc kèn và thiết lập âm sắc đặc trưng cho nhạc cụ này trong jazz vào cuối những năm 1920. Chiếc kèn alto saxophone cũng xuất hiện vào những năm 1920, được chơi bởi Tommy Dorsey, Frankie Trumbauer và Johnny Hodges. Chiếc soprano saxophone lần đầu được chơi bởi Sidney Bechet vào đầu những năm 1920, sau đó không còn phổ biến rộng rãi nữa cho đến khi John Coltrane đem nó trở lại vào năm 1960. Chiến baritone saxophone từng được chơi bởi Harry Carney sau khi ông tham gia cùng Ellington vào năm 1927, sau đó là Gerry Mulligan vào những năm 1950 và John Surman vào những năm 1970.saxophones

coleman hawkinsColeman Hawkins và tenor saxophone – “La Rosita”
charlie-parkerCharlie Parker và alto saxophone – “A Night in Tunisia”
John ColtraneJohn Coltrane và soprano saxophone – “My Favorite Things”
gerry-mulliganGerry Mulligan và baritone saxophone – “My Funny Valentine”
Flute

Flute

Flute — được đem vào jazz vào những năm 1950 và được sử dụng nhiều sau những năm 1960 trong dòng jazz—rock và jazz mang âm hưởng nhạc dân tộc.

~> Nghe tiếng flute jazz của nghệ sỹ Yusef Lateef

~> Nghe “Do It Again” chơi bởi nghệ sỹ flute jazz Dave Valentin

fender rhodes 1967

Fender-Rhodes 1967

Piano — Là một trong những nhạc cụ được sử dụng lâu nhất trong jazz, chiếc piano vừa là một nhạc cụ nhịp, vừa là một nhạc cụ độc tấu. Piano điện xuất hiện vào những năm 1950 và chiếc Fender—Rhodes ra mắt năm 1965 giữ vai trò chủ đạo trong jazz—rock trong suốt cả thập kỷ sau đó.

~> Nghe nghệ sỹ piano Art Tatum – “Danny Boy”

~> Nghe nghệ sỹ piano Jelly Roll Morton – “Thirty-fifth St. Blues”

Double bass & Electric bass

Double bass & Electric bass

Double bass — là loại nhạc cụ giữ vai trò chủ đạo trong jazz từ khi mới bắt đầu, trước tiên là thành phần giữ nhịp, sau đó vào giữa những năm 1950 trở về sau là một nhạc cụ độc tấu. Ban đầu double bass được chơi với cây vĩ, từ những năm 1920 trở đi, những người nhạc công dùng kỹ thuật gảy dây đàn (pizzicato). Đàn guitar bass điện, xuất hiện đầu tiên trong những nhóm chơi R&B, đã thay thế double bass trong dòng jazz—rock và fusion từ những năm 1970.

~> Nghe bassist Charles Mingus và tác phẩm “II B.S.”

~> Electric bassist Jaco Pastorius và “Portray of Tracy”

E Guitar

Electric Guitar

Guitar — Dù acoustic guitar được chơi như một nhạc cụ nhịp hay độc tấu thì giới hạn về âm lượng làm cho vai trò của nhạc cụ này bị hạn chế. Từ năm 1939, Charlie Christian đã sử dụng bộ khuếch đại (amplifier) cho chiếc đàn acoustic guitar. Cho đến khi chiếc guitar điện với phần thân hoàn toàn đặc xuất hiện trong jazz—rock vào cuối những năm 1960 đã đưa nhạc cụ này trở thành một trong những nhạc cụ độc tấu chính trong jazz.

~> Nghe guitarist Django Reinhardt và “Minor Swing”

~> Nghe electric guitarist Charlie Christian và “Solo Flight”

~> Nghe guitarist Joe Pass và “Autumn Leaves”

Banjo

Banjo

Banjo — Được sử dụng nhiều trong thời kỳ đầu của blues và jazz như một thành phần nhịp, banjo được thay thế bởi chiếc guitar vào những năm 1930 và nhanh chóng không còn được sử dụng nữa.

Violin

Violin

Violin — Joe Venuti, Stuff Smith và sau đó là Stéphane Grappelli là những người đã đem lại âm sắc độc diễn cho chiếc violin. Vào cuối những năm 1930, Smith là một trong những người đầu tiên sử dụng thiết bị khuếch đại cho cây đàn này. Đàn violin điện xuất hiện vào những năm 1970 trong jazz—rock với dấu ấn đáng nhớ của Jean—Luc Ponty. Trong những năm gần đây, Billy Bang và Leroy Jenkins đã mang cây violin mộc trở lại.

~> Tác phẩm ‘Mirage’ biểu diễn bởi Jean—Luc Ponty

DrumsDrums — thành phần nhịp chủ đạo cơ bản của jazz, được sử dụng từ những ngày đầu tiên cho đến nay.~> Drummer Art Blakey & band Jazz Mesengers của ông với “A Night in Tunisia”

~> Drummer Jo Jones & “Caravan”

Vibraphone

Vibraphone

Vibraphone — Lionel Hampton là nghệ sỹ độc diễn vibraphone lớn đầu tiên, và nhạc cụ này tiếp tục được phổ biến dưới bàn tay của Milt Jackson của MJQ, Gary Burton và nhiều nghệ sỹ khác.

~> Lionel Hampton & “Hamp’s Boogie”

~> Milt Jackson & “Club Night”

~> Gary Burton & “Libertango”

 

Jazz Quiz Contest – Đố vui trúng thưởng cùng Vietnam Jazz Music

Jazz Quiz Contest by Vietnam Jazz Music 8/2013 Campaign Banner

Chương trình đố vui trúng thưởng dành cho các jazz fans tại Hà Nội!

Bạn biết gì về Jazz và Jazz Việt?

Hãy tham gia đố vui trúng thưởng cùng Vietnam Jazz Music để có cơ hội dành được một trong 2 giải thưởng, mỗi giải bao gồm 2 tiếng thu âm giọng hát miễn phí và mixing bản thu trị giá 700.000VND tại phòng thu chuyên nghiệp AMG tại Hà Nội!

Chương trình bắt đầu từ 12h trưa ngày 28/08/2013, kéo dài trong 1 tuần và sẽ kết thúc vào lúc 12h trưa ngày 04/09/2013.

(Tip: ghé thăm trang web vietnamjazzmusic.wordpress.com để tìm thông tin cho các câu trả lời các bạn nhé ;)!)

Have fun with all that Quiz and Jazzzzz :)!!!

Lady Ella & The Great American Songbook

Ella Fitzgerald (1917 – 1996), còn được gọi là “Nữ nghệ sỹ lỗi lạc của thể loại ca khúc”, “Nữ hoàng nhạc Jazz”, và “Lady Ella”, là một ca sĩ nhạc jazz Mỹ với âm vực kéo dài ba quãng tám (D♭3 đến D♭6). Ella Fitzgerald được ghi nhận bởi âm sắc tinh khiết, cách nhả chữ, phân nhịp và ngữ điệu hoàn hảo, và khả năng ngẫu hứng như một chiếc kèn co (horn), đặc biệt trong lối hát scat (ngẫu hứng không có lời) của bà.

Photo of Ella FITZGERALD

Ella Fitzgerald: kiểu tóc có thể lỗi thời, nhưng giọng hát thì mãi ngân vang

Ella Fitzgerald Sings the Cole Porter Songbook phát hành năm 1956 là album đầu tiên trong bộ 8 album Songbook của bà, với ý tưởng mỗi album là một bản khắc họa một nhạc sỹ lớn của Mỹ. Chuỗi album này được ghi âm rải rác từ năm 1956 đến 1964. Những nhạc sỹ và người viết lời tiêu điểm trong bộ album này, tất cả cùng đại diện cho phần hay nhất trong luân khúc (canon) văn hóa dân tộc của Mỹ mang tên Great American Songbook. Những tác phẩm hay nhất, nổi tiếng nhất, và cả những tác phẩm ít được biết đến của Harold Arlen, anh em nhà Gershwins, Rodgers và Hart, Jerome Kern, Irving Berlin và Duke Ellington, được Ella phủi bụi và làm mới cùng nỗ lực tiếp cận đến cả đối tượng khán giả không phải người hâm mộ jazz của bà. Bộ Songbook đã trở thành công trình âm nhạc thành công nhất cả về mặt thương mại lẫn phê bình nghệ thuật của Ella Fitzgerald và có thể được coi là đóng góp lớn nhất của bà cho văn hóa nước Mỹ.

Trong sự nghiệp ca hát kéo dài 59 năm, bà đã giành 14 giải Grammy, được tổng thống Ronald Reagan trao tặng Huân chương Nghệ thuật Quốc gia và tổng thống George H. W. Bush trao tặng Huân chương Tự do của Tổng thống.

8 bộ album với các nhạc sỹ tiêu điểm trong chuỗi Songbook của Lady Ella:

  1. Ella Fitzgerald Sings the Cole Porter Songbook (1956)
  2. Ella Fitzgerald Sings the Rodgers & Hart Songbook (1956)
  3. Ella Fitzgerald Sings the Duke Ellington Songbook (with Duke Ellington) (1957)
  4. Ella Fitzgerald Sings the Irving Berlin Songbook (1958)
  5. Ella Fitzgerald Sings the George and Ira Gershwin Songbook (1959)
  6. Ella Fitzgerald Sings the Harold Arlen Songbook (1961)
  7. Ella Fitzgerald Sings the Jerome Kern Songbook (1963)
  8. Ella Fitzgerald Sings the Johnny Mercer Songbook (1964)

Dưới đây là album chọn lọc các ca khúc tiêu biểu của Ella Fitzgerald:

Song list:

1 – Something’s Gotta Give [2:35]
2 – Love Is Here To Stay [3:55]
3 – Bewitched, Bothered, And Bewildered [7:04]
4 – I’ve Got My Love To Keep Me Warm [2:58]
5 – The Lady Is a Tramp [3:24]
6 – I Got It Bad (And That Ain’t Good) [6:15]
7 – Miss Otis Regrets (She’s Unable To Lunch Today) [3:03]
8 – ‘S Wonderful [3:30]
9 – Between The Devil And The Deep Blue Sea [2:24]
10 – Love For Sale [5:54]
11 – They Can’t Take That Away From Me [3:11]
12 – Midnight Sun [4:54]
13 – Hooray For Love [2:44]
14 – Why Was I Born? [3:46]
15 – Cotton Tail [3:26]
16 – Ev’ry Time We Say Goodbye [3:31]

Jazz cho người mới nghe

Jazz không phải là một dòng nhạc dễ nghe. Nhưng điều không thể phủ nhận là: Jazz là một thứ âm nhạc đẹp và cần một chiều sâu nội tâm nhất định để thưởng thức nó.

Để nghe hoặc chơi Jazz, cần một sự sẵn lòng, tự nguyện, ham muốn khám phá, cùng sự tự nhận thức về bản thân rất lớn. Nếu bạn muốn tìm hiểu vì sao Jazz có sức hấp dẫn lớn như vậy đối với những người đã ‘phải lòng’ nó, lời khuyên đầu tiên và duy nhất là: nghe, nghe, và nghe. Ngay cả khi bạn phải tự hỏi mình ‘Mình đang nghe cái quái gì thế này? Sao mình lại phải nghe thứ âm thanh này?’ thì cũng đừng bỏ cuộc nếu bạn thực sự muốn ‘cảm giác’ được Jazz. Đó là cả một thế giới khác. Hãy nghe tất cả Jazz mà bạn có thể — và đừng chú tâm quá vào những nốt nhạc hay giai điệu hay nhạc cụ, hãy nghe nguồn cảm hứng và sáng tạo của người nghệ sỹ nằm trong yếu tố chính của Jazz là sự ngẫu hứng.

Bạn đã sẵn sàng để bắt đầu hành trình khám phá của chính mình? Một vài lời gợi ý để bắt đầu:

  • Dành một khoảng thời gian thực sự chất lượng cho bản thân: chọn một album Jazz, nghe trong không gian tĩnh lặng (hoặc đeo tai phone), nhắm mắt lại và nghe từ đầu đến cuối, không làm bất cứ việc gì khác phân tâm – và nghe. 

Bạn có thể hỏi bạn bè hoặc người thân có nghe Jazz về những album  mà họ gợi ý, hoặc thử một trong số những album dưới đây. Hãy nghe khoảng 1-2 lần một tuần, coi đó như khoảng thời gian tĩnh lặng nghỉ ngơi sau những ồn ào náo nhiệt của cuộc sống.

  1. Herbie Hancock – Cantaloupe Island
  2. Charlie Parker – The Best of
  3. Miles Davis – The Best of
  4. Dizzy Gillespie – The Very Best of Dizzy Gillespie
  5. Thelonious Monk – The Best of
  • Tìm đến những điểm chơi nhạc Jazz sống (live)–Không gian nhạc sống cho bạn cảm giác rất khác so với những bản thu âm – nó làm nổi bật rất rõ sự ứng tấu (improvisation) đặc trưng của Jazz. Và được nhìn ngắm các nghệ sỹ biểu diễn Jazz trên sân khấu cũng làm bạn thấy hứng khởi hơn rất nhiều–sự thật là điệu swing đặc trưng của Jazz sẽ làm bạn cảm thấy muốn nhún nhảy. Nếu thực sự chăm chú vào màn biểu diễn (có nghĩa là không bị phân tán bởi điện thoại, tán chuyện…), bạn sẽ thực sự cảm giác được sự hứng thú và liên kết với âm nhạc cũng như với người nghệ sỹ biểu diễn.

Xem —> Các điểm biểu diễn nhạc Jazz tại Hà Nội và TP.HCM

  • Có thể bắt đầu bằng các tác phẩm Jazz có giọng hát (vocal jazz) — mặc dù âm nhạc có lời được một số người coi là một sự hạn chế đối với sự tưởng tượng trong tư duy về âm nhạc của người nghe, tuy nhiên, ca từ và giọng hát của con người vẫn mang lại cảm giác gần gũi hơn đối với phần nhiều thính giả. Một sự khác biệt nữa của nhạc có hát trong Jazz là việc người hát sử dụng kỹ thuật ‘scat’ — ứng tấu và ngẫu hứng với giọng hát mà không có lời hoặc lời không có nghĩa. Đó cũng là lý do vì sao trong Jazz thì khái niệm ‘vocalist’ được sử dụng hơn là khái niệm ‘singer’ để diễn tả việc người nghệ sỹ Jazz sử dụng giọng hát của mình như một loại nhạc cụ tự nhiên.

Gợi ý một số album vocal jazz:

  1. Ella Fitzgerald – The Best of
  2. Billie Holiday – The Best of
  3. Frank Sinatra – Come Fly With Me (1987)
  4. The Very Best of Jazz Divas 

Chúc bạn có những giây phút thú vị cùng Jazz :)!

Billie Holiday – The Best of

Tracklist:

01 – 00:00 – Strange Fruit
02 – 03:15 – Don’t Explain
03 – 05:44 – Summertime
04 – 08:40 – I’m a Fool to Want You
05 – 12:07 – Body and Soul
06 – 15:08 – All of Me
07 – 19:08 – Crazy He Calls Me
08 – 22:14 – God Bless the Child
09 – 25:12 – Easy Living
10 – 28:17 – Georgia On My Mind
11 – 31:37 – My Man
12 – 34:41 – Let’s Do It
13 – 37:39 – The Way You Look Tonight
14 – 40:39 – Trav’lin Light
15 – 43:47 – That Ole Devil Called Love

Frank Sinatra – The Best of

Tracklist:

  1. 00:00:00 – I’ve Got You Under My Skin
  2. 00:03:44 – I Won’t Dance
  3. 00:07:07 – Let It Snow! Let It Snow! Let It Snow!
  4. 00:09:43 – Come Fly With Me
  5. 00:13:03 – My Funny Valentine
  6. 00:15:36 – Everybody Loves Somebody
  7. 00:18:53 – The Lady Is a Tramp
  8. 00:22:10 – All the Way
  9. 00:25:04 – Witchcraft
  10. 00:27:59 – As Time Goes By
  11. 00:30:15 – All My Tomorrows
  12. 00:33:30 – Young at Heart
  13. 00:36:22 – In the Wee Small Hours
  14. 00:39:23 – Love and Mariage
  15. 00:42:02 – Nature Boy
  16. 00:45:21 – The First Noël
  17. 00:48:07 – O Little Town of Bethlehem
  18. 00:51:13 – Hark! The Herald Angel Sing
  19. 00:53:39 – Winter Wonderland
  20. 00:55:01 – Ave Maria
  21. 00:58:26 – Christmas Dreaming
  22. 01:01:27 – Light a Candle In the Chapel
  23. 01:04:34 – It Came Upon a Midnight Clear
  24. 01:08:04 – Have Yourself a Merry Little Christmas
  25. 01:10:40 – The Christmas Waltz
  26. 01:13:46 – Mistletoe and Holly
  27. 01:16:06 – Jingle Bells
  28. 01:18:45 – Why the Angelus Was Ringing
  29. 01:21:32 – I’ll be Home for Christmas
%d bloggers like this: