Các bài viết cũ

Các dòng nhạc Jazz

New Orleans (đầu những năm 1900). Đặc trưng với tiết tấu swing, nhịp chỏi (nhấn mạnh vào phách nhẹ), ứng tấu kết hợp, dựa trên thánh ca, nhạc blues, các bài ca lao động, hỗn hợp chất liệu nhạc châu Âu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Buddy Bolden
  • Original Dixieland Jass Band
  • Sidney Bechet
  • Jimmie Noone
  • Johnny Dodds
  • Freddie Keppard
  • King Oliver
  • Jelly Roll Morton
  • Louis Armstrong
Các band nhạc miền Trung Tây (những năm 1920). Tiền thân của big band chơi swing với các ngôi sao độc tấu, dàn kèn hoành tráng, nhịp điệu mạnh mẽ đậm chất blues.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Lester Young
  • Herschel Evans
  • Band của Bennie Moten
  • Band Blue Devils của Walter Page
  • Dàn nhạc Casa Loma
  • Band nhạc Cotton Pickers của McKinney
Big band chơi swing (những năm 1930 và những năm 1940). Thể loại jazz đồng diễn phức tạp chơi bởi band nhạc từ 12 người trở lên. Các màn độc tấu được sắp xếp trong một kết cấu chặt chẽ để làm nổi bật ngôi sao độc tấu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Duke Ellington
  • Count Bessie
  • Benny Goodman
  • Fletcher Henderson
  • Earl Hines
  • Lionel Hampton
  • Woody Herman
  • Stan Kenton
Bebop (những năm 1940 và những năm 1950). Thể loại jazz nhanh và điên cuồng với sự kết hợp phức tạp các hợp âm, giai điệu và tiết tấu.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Dizzy Gillespie
  • Charlie Parker
  • Bud Powell
  • Thelonious Monk
  • Sonny Stitt
  • Dexter Gordon
  • Fats Navarro
  • Kenny Clarke
  • Charles Mingus
Latin jazz (từ những năm 1930 đến những năm 1990). Là sự kết hợp của jazz với hỗn hợp chất liệu âm nhạc Latin như nhạc Cuba, nhạc Nam Mỹ, nhạc vùng Caribê.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Machito
  • Chano Pozo
  • Mario Bauza
  • Dizzy Gillespie
  • Charlie Parker
  • Tito Puente
  • Mongo Santamaria
  • Cal Tjader
Cool jazz (những năm 1950). Thể loại jazz nhẹ nhàng, du dương của vùng bờ biển phía Tây.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Miles Davis
  • Chet Baker
  • Stan Getz
  • Jimmy Giuffre
  • Lee Konitz
  • Gerry Mulligan
  • Shelly Manne
  • Frank Wess
Hard bop (những năm 1950, đầu những năm 1960). Là hậu duệ đậm chất blues của dòng bebop những năm 1940.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Band Jazz Messengers của Art Blakey
  • Horace Silver
  • Ngũ tấu Clifford Brown-Max Roach
  • Cannonball Adderley
  • J.J. Johnson
  • Kai Winding
  • Sonny Rollins
  • Clifford Jordan
  • Lee Morgan
Avant garde/free jazz (từ những năm 1960 trở đi). Avant garde là loại jazz thể nghiệm, thường mang kết cấu phức tạp. Free jazz là nơi mọi thứ có thể xảy ra. Mặc dù hai khái niệm này hay được sử dụng thay thế cho nhau, nó vẫn là hai thể loại rất khác nhau. Avant garde jazz là âm nhạc thể nghiệm nhưng nó có kết cấu, đôi khi nghe hơi hỗn loạn nhưng thực chất nó được sáng tác một cách khá tỉ mỉ. Ngược lại thì free jazz, đúng với tên gọi của nó, hoàn toàn tự do – không có quy luật nào cả. Free jazz là sự thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp của người nghệ sỹ, đôi khi cảm giác nó không có một trật tự nào cả.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Lennie Tristano
  • Cecil Taylor
  • Ornette Coleman
  • John Coltrane
  • Eric Dolphy
  • Sun Ra
  • Anthony Braxton
  • Lester Bowie
  • Art Ensemble of Chicago
  • Tứ tấu World Saxophone
  • Henry Threadgill
  • Muhal Richard Abrams
  • Archie Ayler
  • Don Pullen
  • Don Cherry
  • George Russell
Fusion (cuối những năm 1960 trở đi). Là sự pha trộn của jazz với các yếu tố nhạc soul, rock và funk, thường sử dụng nhạc cụ điện tử.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Miles Davis
  • Weather Report
  • John McLaughlin và dàn nhạc Mahavishnu
  • Chick Corea
  • Herbie Hancock
  • The Yellowjackets
  • Spyro Gyra
Comtemporary/smooth jazz (từ những năm 1980 trở đi). Mang màu sắc nhẹ nhàng, thư thái, được coi như hòa tấu nhạc pop — nhiều nhà phê bình cho rằng không nên xếp thể loại này vào jazz — mặc dù một vài nghệ sỹ chơi dòng này có gốc chính cống từ jazz.
Nghệ sỹ nổi bật:

  • Grover Washington, Jr.
  • Kenny G.
  • Dave Koz
  • Larry Carlton
  • Fourplay
  • Richard Elliot
Acid jazz (những năm 1990). Là sự pha trộn của soul—jazz những năm 1960 với nhạc techno và hiphop những năm 1990 — không “jazz” cho lắm theo nghĩa truyền thống.
Nghệ sỹ nổi bật: khá nhiều, với những cái tên khá “dị”, trong đó có thể kể đến: Greyboy, Gang Starr and Tribe, Jamiroquai, Incognito, Snowboy, Galliano, the James Taylor Quartet, Brand New Heavies, Medeski, Martin and Wood, A Tribe Called Quest, Digable Planets, Count Basic, Night Trains, Mother Earth, Chris Bowden, EM&I, Money Mark, Slide Five, Soul Bossa Trio, Spiritual Vibes…
Advertisements

Các nhạc cụ đặc trưng của Jazz

Cornet &Trumpet

Cornet & Trumpet

Trumpet và cornet — Hay cornet và trumpet, bởi loại kèn đầu tiên được chơi trong jazz thưở ban đầu là cornet — nhỏ và ngắn hơn trumpet. Từ khi Louis Armstrong chuyển sang sử dụng trumpet vào năm 1926, hai loại kèn này gần như có thể thay thế cho nhau và hay bị nhầm lẫn với nhau. Cùng với kèn tenor saxophone, trumpet là nhạc cụ solo (độc tấu) trong jazz.

Louis_Armstrong~> Nghe Louis Armstrong solo trumpet trong tác phẩm “Summertime”

Trombone

Trombone

Trombone — được sử dụng trong các band nhạc jazz New Orleans thuở ban đầu, trombone từng là nhạc cụ chủ chốt trong các big—band và từ những năm 1960 được các nhạc công free jazz khám phá khả năng độc tấu của loại kèn này. Những nhạc công chơi trombone thời kỳ đầu được gọi là tailgaters (những tên bám đuôi), tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cồng kềnh của cây kèn trombone – khi những chiếc xe ngựa kéo các band nhạc jazz đi qua những con đường của New Orleans, những nhạc công trombone treo chiếc kèn của mình ra phía sau để không bị đụng vào người khác với cái ống đồng và thanh trượt dài của chiếc kèn.

Jay Jay Johnson~>Nghe “Time After Time” chơi bởi nghệ sỹ trombone J.J. Johnson

calarinet in jazz

Alto clarinet & Bass clarinet

Clarinet — loại nhạc cụ hơi được ưa thích trong những band nhạc New Orleans thời kỳ đầu. Benny Goodman, Artie Shaw và Woody Herman đều là những tay chơi clarinet đồng thời là những trưởng band vĩ đại vào những năm 1930. Nhưng từ đó đến giờ cũng ít nghệ sỹ jazz chơi loại nhạc cụ này hơn.

~> Nghe tác phẩm ‘Sing Sing Sing’ biểu diễn bởi nghệ sỹ clarinet Benny Goodman

Saxophone — Chiếc tenor saxophone, nay là nhạc cụ chủ đạo cho các màn độc tấu jazz, xuất hiện trong jazz khá muộn, khi Coleman Hawkins khám phá được mọi ưu thế của chiếc kèn và thiết lập âm sắc đặc trưng cho nhạc cụ này trong jazz vào cuối những năm 1920. Chiếc kèn alto saxophone cũng xuất hiện vào những năm 1920, được chơi bởi Tommy Dorsey, Frankie Trumbauer và Johnny Hodges. Chiếc soprano saxophone lần đầu được chơi bởi Sidney Bechet vào đầu những năm 1920, sau đó không còn phổ biến rộng rãi nữa cho đến khi John Coltrane đem nó trở lại vào năm 1960. Chiến baritone saxophone từng được chơi bởi Harry Carney sau khi ông tham gia cùng Ellington vào năm 1927, sau đó là Gerry Mulligan vào những năm 1950 và John Surman vào những năm 1970.saxophones

coleman hawkinsColeman Hawkins và tenor saxophone – “La Rosita”
charlie-parkerCharlie Parker và alto saxophone – “A Night in Tunisia”
John ColtraneJohn Coltrane và soprano saxophone – “My Favorite Things”
gerry-mulliganGerry Mulligan và baritone saxophone – “My Funny Valentine”
Flute

Flute

Flute — được đem vào jazz vào những năm 1950 và được sử dụng nhiều sau những năm 1960 trong dòng jazz—rock và jazz mang âm hưởng nhạc dân tộc.

~> Nghe tiếng flute jazz của nghệ sỹ Yusef Lateef

~> Nghe “Do It Again” chơi bởi nghệ sỹ flute jazz Dave Valentin

fender rhodes 1967

Fender-Rhodes 1967

Piano — Là một trong những nhạc cụ được sử dụng lâu nhất trong jazz, chiếc piano vừa là một nhạc cụ nhịp, vừa là một nhạc cụ độc tấu. Piano điện xuất hiện vào những năm 1950 và chiếc Fender—Rhodes ra mắt năm 1965 giữ vai trò chủ đạo trong jazz—rock trong suốt cả thập kỷ sau đó.

~> Nghe nghệ sỹ piano Art Tatum – “Danny Boy”

~> Nghe nghệ sỹ piano Jelly Roll Morton – “Thirty-fifth St. Blues”

Double bass & Electric bass

Double bass & Electric bass

Double bass — là loại nhạc cụ giữ vai trò chủ đạo trong jazz từ khi mới bắt đầu, trước tiên là thành phần giữ nhịp, sau đó vào giữa những năm 1950 trở về sau là một nhạc cụ độc tấu. Ban đầu double bass được chơi với cây vĩ, từ những năm 1920 trở đi, những người nhạc công dùng kỹ thuật gảy dây đàn (pizzicato). Đàn guitar bass điện, xuất hiện đầu tiên trong những nhóm chơi R&B, đã thay thế double bass trong dòng jazz—rock và fusion từ những năm 1970.

~> Nghe bassist Charles Mingus và tác phẩm “II B.S.”

~> Electric bassist Jaco Pastorius và “Portray of Tracy”

E Guitar

Electric Guitar

Guitar — Dù acoustic guitar được chơi như một nhạc cụ nhịp hay độc tấu thì giới hạn về âm lượng làm cho vai trò của nhạc cụ này bị hạn chế. Từ năm 1939, Charlie Christian đã sử dụng bộ khuếch đại (amplifier) cho chiếc đàn acoustic guitar. Cho đến khi chiếc guitar điện với phần thân hoàn toàn đặc xuất hiện trong jazz—rock vào cuối những năm 1960 đã đưa nhạc cụ này trở thành một trong những nhạc cụ độc tấu chính trong jazz.

~> Nghe guitarist Django Reinhardt và “Minor Swing”

~> Nghe electric guitarist Charlie Christian và “Solo Flight”

~> Nghe guitarist Joe Pass và “Autumn Leaves”

Banjo

Banjo

Banjo — Được sử dụng nhiều trong thời kỳ đầu của blues và jazz như một thành phần nhịp, banjo được thay thế bởi chiếc guitar vào những năm 1930 và nhanh chóng không còn được sử dụng nữa.

Violin

Violin

Violin — Joe Venuti, Stuff Smith và sau đó là Stéphane Grappelli là những người đã đem lại âm sắc độc diễn cho chiếc violin. Vào cuối những năm 1930, Smith là một trong những người đầu tiên sử dụng thiết bị khuếch đại cho cây đàn này. Đàn violin điện xuất hiện vào những năm 1970 trong jazz—rock với dấu ấn đáng nhớ của Jean—Luc Ponty. Trong những năm gần đây, Billy Bang và Leroy Jenkins đã mang cây violin mộc trở lại.

~> Tác phẩm ‘Mirage’ biểu diễn bởi Jean—Luc Ponty

DrumsDrums — thành phần nhịp chủ đạo cơ bản của jazz, được sử dụng từ những ngày đầu tiên cho đến nay.~> Drummer Art Blakey & band Jazz Mesengers của ông với “A Night in Tunisia”

~> Drummer Jo Jones & “Caravan”

Vibraphone

Vibraphone

Vibraphone — Lionel Hampton là nghệ sỹ độc diễn vibraphone lớn đầu tiên, và nhạc cụ này tiếp tục được phổ biến dưới bàn tay của Milt Jackson của MJQ, Gary Burton và nhiều nghệ sỹ khác.

~> Lionel Hampton & “Hamp’s Boogie”

~> Milt Jackson & “Club Night”

~> Gary Burton & “Libertango”

 

Lady Ella & The Great American Songbook

Ella Fitzgerald (1917 – 1996), còn được gọi là “Nữ nghệ sỹ lỗi lạc của thể loại ca khúc”, “Nữ hoàng nhạc Jazz”, và “Lady Ella”, là một ca sĩ nhạc jazz Mỹ với âm vực kéo dài ba quãng tám (D♭3 đến D♭6). Ella Fitzgerald được ghi nhận bởi âm sắc tinh khiết, cách nhả chữ, phân nhịp và ngữ điệu hoàn hảo, và khả năng ngẫu hứng như một chiếc kèn co (horn), đặc biệt trong lối hát scat (ngẫu hứng không có lời) của bà.

Photo of Ella FITZGERALD

Ella Fitzgerald: kiểu tóc có thể lỗi thời, nhưng giọng hát thì mãi ngân vang

Ella Fitzgerald Sings the Cole Porter Songbook phát hành năm 1956 là album đầu tiên trong bộ 8 album Songbook của bà, với ý tưởng mỗi album là một bản khắc họa một nhạc sỹ lớn của Mỹ. Chuỗi album này được ghi âm rải rác từ năm 1956 đến 1964. Những nhạc sỹ và người viết lời tiêu điểm trong bộ album này, tất cả cùng đại diện cho phần hay nhất trong luân khúc (canon) văn hóa dân tộc của Mỹ mang tên Great American Songbook. Những tác phẩm hay nhất, nổi tiếng nhất, và cả những tác phẩm ít được biết đến của Harold Arlen, anh em nhà Gershwins, Rodgers và Hart, Jerome Kern, Irving Berlin và Duke Ellington, được Ella phủi bụi và làm mới cùng nỗ lực tiếp cận đến cả đối tượng khán giả không phải người hâm mộ jazz của bà. Bộ Songbook đã trở thành công trình âm nhạc thành công nhất cả về mặt thương mại lẫn phê bình nghệ thuật của Ella Fitzgerald và có thể được coi là đóng góp lớn nhất của bà cho văn hóa nước Mỹ.

Trong sự nghiệp ca hát kéo dài 59 năm, bà đã giành 14 giải Grammy, được tổng thống Ronald Reagan trao tặng Huân chương Nghệ thuật Quốc gia và tổng thống George H. W. Bush trao tặng Huân chương Tự do của Tổng thống.

8 bộ album với các nhạc sỹ tiêu điểm trong chuỗi Songbook của Lady Ella:

  1. Ella Fitzgerald Sings the Cole Porter Songbook (1956)
  2. Ella Fitzgerald Sings the Rodgers & Hart Songbook (1956)
  3. Ella Fitzgerald Sings the Duke Ellington Songbook (with Duke Ellington) (1957)
  4. Ella Fitzgerald Sings the Irving Berlin Songbook (1958)
  5. Ella Fitzgerald Sings the George and Ira Gershwin Songbook (1959)
  6. Ella Fitzgerald Sings the Harold Arlen Songbook (1961)
  7. Ella Fitzgerald Sings the Jerome Kern Songbook (1963)
  8. Ella Fitzgerald Sings the Johnny Mercer Songbook (1964)

Dưới đây là album chọn lọc các ca khúc tiêu biểu của Ella Fitzgerald:

Song list:

1 – Something’s Gotta Give [2:35]
2 – Love Is Here To Stay [3:55]
3 – Bewitched, Bothered, And Bewildered [7:04]
4 – I’ve Got My Love To Keep Me Warm [2:58]
5 – The Lady Is a Tramp [3:24]
6 – I Got It Bad (And That Ain’t Good) [6:15]
7 – Miss Otis Regrets (She’s Unable To Lunch Today) [3:03]
8 – ‘S Wonderful [3:30]
9 – Between The Devil And The Deep Blue Sea [2:24]
10 – Love For Sale [5:54]
11 – They Can’t Take That Away From Me [3:11]
12 – Midnight Sun [4:54]
13 – Hooray For Love [2:44]
14 – Why Was I Born? [3:46]
15 – Cotton Tail [3:26]
16 – Ev’ry Time We Say Goodbye [3:31]

Smooth Jazz cho đêm đầy đam mê

Chuyên đề [Jazz for newbie] 😀 –> cùng nghe album

Jazz After Dark – 30 Late Night Smooth Jazz Classics

với những ca khúc smooth jazz nhẹ nhàng mà mang lại cho bạn đầy cảm xúc (nhất là về đêm :))

Để nghe playlist này, bạn cần có tài khoản tại Spotify – phần mềm nghe nhạc bản quyền MIỄN PHÍ trực tuyến phổ biến trên toàn thế giới –> Hãy vào trang tải phần mềm Spotify, nó rất hữu dụng để nghe các thể loại nhạc và chương trình radio bạn thích. Bạn có thể lựa chọn đăng nhập bằng tài khoản Facebook.

Nghe nhạc có bản quyền – Nghe nhạc một cách văn minh

50 ca khúc jazz standard nổi tiếng

Cùng nghe 50 ca khúc jazz standard nổi tiếng từ album 50 Essential Jazz Vocal Standards 

Để nghe playlist này, bạn cần có tài khoản tại Spotify – phần mềm nghe nhạc bản quyền MIỄN PHÍ trực tuyến phổ biến trên toàn thế giới –> Hãy vào trang tải phần mềm Spotify, nó rất hữu dụng để nghe các thể loại nhạc và chương trình radio bạn thích. Bạn có thể lựa chọn đăng nhập bằng tài khoản Facebook.

Nghe nhạc có bản quyền – Nghe nhạc một cách văn minh

Jazz – Một hiện tượng toàn cầu hóa

Giáo sư Mart Stewart (Khoa lịch sử, ĐH Western Washington) trò chuyện về vấn đề toàn cầu hóa thông qua một hiện tượng văn hóa thú vị của thế kỉ XX mà ông hết sức say mê: Nhạc Jazz.

Ở Mỹ hiện có rất nhiều kênh radio chuyên phát nhạc Jazz và Jazz đã được đưa vào chương trình giảng dạy của nhiều trường đại học ở Mỹ. Dầu vậy, số lượng người nghe Jazz và say mê Jazz chắc chắn không thể nhiều bằng số lượng người nghe Britney Spears. Theo tôi, đó là điều tất yếu. Nghe Jazz tương đối khó. Trong khi Pop dụ dỗ và “nịnh tai” thì Jazz lại thách thức tâm hồn người nghe. Nhạc pop có tính tiêu khiển mạnh mẽ hơn Jazz rất nhiều trong khi đó Jazz lại có tính hướng thượng. Và tôi cũng nhớ đến một câu chuyện về Chick Corea, một nghệ sĩ da trắng chơi Jazz fusion rất nổi tiếng. Trong những năm 70 của thế kỉ trước, trong một buổi hòa nhạc, khi có người hỏi anh ấy về số phận của Jazz, Chick Corea trả lời đại ý rằng Jazz sẽ trở thành âm nhạc cổ điển của tương lai. Ở thời của mình, chưa chắc đã có nhiều người biết đến Mozart hay Beethoven. Hoặc ít nhất, chắc gì có ai nghĩ rằng họ sẽ trở thành bất tử. Số phận của Jazz cũng sẽ là như thế. Đến một ngày, nó sẽ trở thành kinh điển. Tôi đồng cảm với cái nhìn lạc quan của Chick Corea. Một ngày nào đó, Jazz cũng sẽ trở thành một thứ âm nhạc cổ điển mới của thế kỉ XX bởi lẽ, trong bản chất của thể loại âm nhạc này đã tiềm ẩn tố chất của điều đó và hơn thế nữa, số phận của Jazz chính là một hình mẫu của một tiến trình nổi bật nhất của thế kỉ XX: toàn cầu hóa.

Chick Corea

Chick Corea – Pianist, keyboardist, nhà sáng tác người Mỹ thể loại Jazz và Fusion

Jazz chính là một sản phẩm của toàn cầu hóa. Tổ tiên xa xưa của Jazz là âm nhạc lao động và âm nhạc tôn giáo – negro spiritual, gospel – của người da đen. Đến đầu thế kỉ XX, cũng chính người da đen là những người đã làm một cuộc pha trộn giữa nhạc blues, ragtime và âm nhạc châu Âu để khai sinh ra Jazz. Có lẽ chính vì nguồn gốc pha trộn và “địa vị” xuất thân như thế nên cho đến giờ, chưa có một lời giải thích thật sự thuyết phục cho cái tên Jazz. Vậy là Jazz chính là sản phẩm của một cuộc gặp gỡ và pha trộn văn hóa trên một vùng đất mới. Toàn cầu hóa là một tiến trình tự nhiên đã diễn ra một cách nổi bật từ mấy trăm năm nay, tuy nhiên, phải đến thế kỉ XX, toàn cầu hóa mới bắt đầu trở thành một vấn đề thời sự nóng bỏng bởi sự gia tốc khủng khiếp của nó nhờ sự hỗ trợ của những phương tiện kĩ thuật hiện đại. Điều này cũng đúng với Jazz. Theo nhiều nhà nghiên cứu về Jazz thì tiến bộ kĩ thuật đóng vai trò quan trọng trong quá trình biến Jazz trở thành một thể loại có tính toàn cầu. Chính những nhạc cụ biểu diễn và những phương tiện truyền bá hiện đại đã khiến cho Jazz trở thành một thứ âm nhạc được phổ biến trên toàn thế giới rất nhanh. Với một bức tranh, người ta có thể cảm nhận ở những thời điểm khác nhau. Nhưng với một bản Jazz thời kỳ sơ khai lại khác, nó chỉ là một sản phẩm phù du. Công nghệ ghi âm đã khiến Jazz “bất tử hóa”. Tất nhiên nghe Jazz “sống” vẫn là một lạc thú.

2 first jazz recordings

Hai bản thu âm jazz đầu tiên năm 1917 – Victor Records

Trước thập niên 60 – 70 của thế kỉ trước, Jazz là một thể loại underground, một thể loại nhạc “ngoài lề”. Sau đó, chính phủ Mỹ có chủ trương giúp các Jazz band ra biểu diễn nước ngoài, đặc biệt là đến Châu Phi để thuyết phục họ đứng về phe Mỹ. Như vậy, việc toàn cầu hóa âm nhạc, ở một khía cạnh, có vấn đề chính trị. Thật cay đắng, mỉa mai là những nghệ sĩ Jazz Mỹ trước đó rất nghèo khó nhưng lại được chính phủ Mỹ đưa ra các nước khác như một hình mẫu tiêu biểu của văn hóa Mỹ và nước Mỹ. Tất nhiên Jazz quá hay, và người ta yêu Jazz mà không nhất thiết phải yêu nước Mỹ. Ở Ethiopia, một nước nghèo, trong những năm 60, người ta mê Duke Ellington như điếu đổ. Và từ đây, xuất hiện một hiện tượng đặc biệt: Jazz được “xuất khẩu” sang châu Phi vì mục tiêu chính trị, thế nhưng những người châu Phi lại tiếp nhận Jazz như loại âm nhạc “nội địa” được sáng tạo bên ngoài châu lục này. Đó cũng là thời điểm Jazz mở cửa tiếp nhận những ảnh hưởng của nhiều phong cách âm nhạc trên thế giới, của nhạc châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, để trở thành loại nhạc toàn cầu với những tour biểu diễn vòng quanh thế giới của các nghệ sĩ và nhóm nhạc Jazz. Từ đó bắt đầu khuynh hướng World jazz pha trộn nhiều phong cách âm nhạc khác nhau trên thế giới vào Jazz. Ở Việt Nam, theo như tôi biết thì hai cha con các ông Quyền Văn Minh, Quyền Thiện Đắc là những người kiên trì khuynh hướng này. Ở Mỹ, trong những năm 1970, Miles Davis đã vay mượn Rock&Roll để sáng tác Jazz. Ông là nghệ sĩ Jazz lớn nhất ở Mỹ. Ông tạo ra một thứ nhạc pha trộn Rock&Roll và những hình thức âm nhạc khác sử dụng âm thanh điện tử tổng hợp. Ông sử dụng đồng thời nhiều loại nhạc cụ. Cũng bắt đầu từ thời điểm này, nhiều nhạc sĩ Jazz bắt đầu dùng nhạc cụ điện tử. Ý thức khám phá, thám hiểm trong lĩnh vực Jazz đã khiến Miles Davis tìm tòi những phương tiện, những ảnh hưởng từ những nền âm nhạc ngoại lai. Trong bản thân việc trình diễn âm nhạc của nhạc sĩ đã có sự toàn cầu hóa.

Miles Davis

Miles Davis được coi là một trong những nghệ sỹ có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20

Vì sao Jazz lại lan tỏa nhanh đến vậy? Có lẽ trước hết bởi một chân lí vô cùng xưa cũ: âm nhạc cuối cùng phải là âm nhạc, tài năng của người nhạc sĩ là điều quyết định. Âm nhạc phát triển bằng giá trị tự thân của mình. Âm nhạc có tính hấp dẫn toàn cầu. Điểm thứ hai là tính linh hoạt của Jazz, Jazz vừa là ban nhạc tập thể nhưng lại có khoảng trống cho từng cá nhân ứng tác (improvisation). Việc Jazz phát triển cùng với quá trình toàn cầu hóa chính là nhờ tính mở thuộc về bản chất của Jazz. Jazz hàm chứa một tiềm năng lật đổ, phản kháng âm thầm. Năm 40, Charlie Parker lấy những hình thức nhạc truyền thống, tháo ra, ráp lại tạo thành bebop music. Thứ âm nhạc ấy có ảnh hưởng lớn trên thế giới. Ông lấy nhạc truyền thống châu Âu, tách ra, ráp lại theo một hòa âm (harmony) mới. Từ giai đoạn đó về sau người ta thường chia thành Classic jazz và những loại Jazz có tính cách tân. Có những nhạc sĩ cổ điển như Charlie Parker, Miles Davis, Dizzy Gillespie… mà những người sau chỉ việc ứng tác, ứng biến ra thêm trên những bản nhạc của họ.

Charlie-Parker

Charlie Parker – “Yardbird” (“Bird”) – jazz saxophonist và sáng tác người Mỹ

gillespie_dizzy

Dizzy Gillespie – một trong những trumpeter hay nhất mọi thời đại

 

Năm 2000, lần đầu tiên đến Việt Nam, khi nghe âm nhạc truyền thống Việt nam, tôi thấy rằng những giai điệu của dân ca Việt Nam có thể dùng nhạc cụ Jazz để biểu diễn. Tìm hiểu kĩ hơn, tôi biết rằng đã có những nghệ sĩ Việt Nam cách tân Jazz theo hướng đó. Sau đó tôi phát hiện ra câu lạc bộ của cha con ông Minh, Đắc. Họ đã làm việc đó và làm rất tốt. Vài năm sau, năm 2003 khi tôi quay lại Việt Nam, ở đây đang có một đại hội nhạc jazz (jazz festival). Trong festival đó có nhiều người trẻ, và cả những người Âu trình diễn Jazz. Nhìn xuống khán giả tôi cũng thấy rất nhiều người trẻ. Nhiều buổi biểu diễn diễn ra vào ban ngày. Có thể, họ đã bỏ công việc để đi xem. Nhìn họ nói chuyện về âm nhạc, giao lưu với nhạc sĩ, hào hứng và thú vị, tôi tin vào sức sống của Jazz trên đất nước này. Đó cũng chính là một hình ảnh cụ thể của toàn cầu hóa về văn hóa.

Bourbon street jazz festival vietnam 2013

Bourbon Street Jazz Festival Việt Nam 6/2013

Unit asia in Vietnam 2013

Unit Asia – Band nhạc jazz Châu Á biểu diễn tại Việt Nam 7/2013

 

Không chỉ có vậy, nhạc Jazz còn là một thành tố góp phần vào những thay đổi tích cực của xã hội. Ở Mỹ, nhạc Jazz gắn với những thay đổi về địa vị của người da đen trong xã hội. Nó góp phần xóa nhòa ranh giới đen – trắng. Năm 1920, Bix Beiderbecke và Louis Amstrong, một trắng một đen, gặp nhau. Hai người cùng chơi nhạc và thứ âm nhạc đó được cả người da đen và người da trắng yêu thích. Đó là một thứ âm nhạc đa sắc tộc. Tuy Jazz là nhạc của người da đen nhưng cũng có cả những người da trắng tài hoa chơi Jazz. Trong nhạc của Minh và Đắc chơi có cả nhạc Jazz của người da trắng. Điều thú vị là nhiều người ở ngoài nước Mỹ coi Jazz là nhạc của người da đen nhưng thực ra đó là một thứ âm nhạc đa sắc tộc. John McLaughlin vừa chơi với Miles Davis vừa chơi với các nhóm nhạc Ấn Độ và biểu diễn ở Nhật Bản. Ông này là người da trắng. Khi lên sân khấu người Nhật không cho ông lên vì họ nghi ngờ tài năng của ông ta. Vậy nên nếu như nguyên thủy Jazz là âm nhạc của người da đen thì giờ đây, nó không còn là thế nữa. Thật khó để nói Jazz hay cuộc đấu tranh vì quyền của người da đen cái nào là tiền đề của nhau nhưng rõ ràng, hai điều đó có mối quan hệ thật gắn bó. Một trong những lí do mà thanh niên Mỹ trong thập niên 60 thích nghe Jazz, Blues vì phong trào đấu tranh cho người đen rất mạnh.

Louis Armstrong & Bix Beiderbecke

Louis Armstrong & Bix Beiderbecke

john-mclaughlin

John McLaughlin – Guitarist, trưởng band và nhà sáng tác người Anh

wynton_marsalis

Wynton Marsalis – Người đóng góp cho việc thúc đẩy nhận thức của khán giả về giá trị của nhạc cổ điển và nhạc jazz

Hãy trở lại điểm bắt đầu. Tôi tin rằng, dù ngày nay, số người nghe Jazz có thể không nhiều như số người nghe nhạc Pop nhưng tôi vẫn không tin rằng Jazz có thể biến mất. Tôi vẫn nhớ khi tôi còn nhỏ, không radio, không internet, chỉ một lần duy nhất, tôi được nghe Modern Jazz Quarter biểu diễn ở làng. Lần ấy đã làm thay đổi cuộc đời tôi. Tôi vẫn tin rằng Jazz có khả năng giáo dục con người. Và ngày nay, nhiều nghệ sĩ Jazz đang nỗ lực cho điều đó. Wynton Marsaliss là một nghệ sĩ Jazz lớn, ông đã tiến hành các nghiên cứu về nguồn gốc nhạc Jazz từ thời Louis Amstrong, và làm những chương trình trên radio, đưa nhạc Jazz đến dạy cho dân. Với những người như Wynton Marsaliss, chúng ta tin rằng, rồi một ngày kia Jazz sẽ trở thành một thứ âm nhạc cổ điển của thế kỉ XX.

_____________________________________________________________________________________________________

Theo Lương Xuân Hà – Tia Sáng – tapchiamnhac.net

Bệnh tâm thần và nguồn gốc của Jazz

Một người nhạc công có vấn đề về thần kinh có khả năng là nguồn gốc cho sự ra đời của nhạc jazz.

Bolden

Charles “Buddy” Bolden

Nếu không mắc chứng tâm thần phân liệt, Charles “Buddy” Bolden – người có công trong một số khởi đầu của phong trào nhạc jazz – có thể đã không bao giờ sinh ra sự ngẫu hứng. Và nếu không có sự thay đổi phong cách này, ragtime có thể đã chẳng bao giờ tiến hóa thành jazz mà chúng ta nghe ngày nay.

Trong một buổi họp mặt thường niên của trường tâm thần học Hoàng Gia (nước Anh), Giáo sư Sean Spence thuộc khoa tâm thần học, đại học Sheffield, cho rằng, nhạc jazz đã xuất phát từ những nỗ lực của người nghệ sỹ biểu diễn có khả năng nhận thức bị suy yếu để thực hiện những màn trình diễn mới lạ. Ông nói rằng những vấn đề về thần kinh của Bolden đồng nghĩa với việc các chức năng vận động của ông bị suy giảm—ông không thể đọc nốt nhạc và cách duy nhất để ông có thể chơi được chiếc kèn cornet của mình là ứng biến với nó. Giáo sư Spence cho rằng: “Có thể Bolden đã buộc phải ứng tác bởi vì ông ấy không thể chơi giai điệu một cách trôi chảy được. Và nếu ragtime không từng được biến tấu ngẫu hứng thì có lẽ âm nhạc đó đến bây giờ vẫn chỉ là ragtime”. Bolden được chẩn đoán là mắc bệnh sa sút trí tuệ sớm, sau này được gọi là tâm thần phân liệt.

Từ Ragtime đến Jazz

Mặc dù không bản thu âm nào của Bolden còn được lưu giữ, ông được coi là người bắt đầu phong trào nhạc jazz và được chính thức ghi nhận vào năm 1917.

Bolden nổi tiếng với tiếng kèn cornet táo bạo của mình, và mặc dù có nền tảng là blues, âm nhạc của ông vẫn gần với ragtime hơn là jazz.

Bolden sống và chơi nhạc vào khoảng thời gian đầu thế kỷ 20. Ông đứng đầu một band nhạc rất thành công vào khoảng 1900 và 1906. Phong cách chơi nhạc của Bolden rất được ưa thích, có khi ông đã chơi cho 8 band nhạc cùng một lúc.

Bolden's band

Bolden (thứ 2 từ trái sang) – người đi đầu cho sự ứng tấu ngẫu hứng của jazz

Đến năm 1906, tình trạng thần kinh của Bolden bắt đầu trở nên xấu đi. Năm sau đó ông được chuyển vào bệnh viện tâm thần ở ngoại ô New Orleans, sau khi tấn công mẹ đẻ và mẹ vợ ngay trên đường phố. Bolden dành 24 năm còn lại của cuộc đời trong bệnh viện tâm thần.

Pete King, người đồng sang lập câu lạc bộ Ronnie Scott (Jazz club nổi tiếng ở London – Anh, hoạt động từ năm 1959), nói: “Bolden có thể mắc chứng tâm thần phân liệt, nhưng điều đó cũng không thể lấy đi tài năng đáng kinh ngạc của ông”.

________________________________________________________________________________________________________________

Theo BBC News – Mental illness ‘at the root of jazz’

%d bloggers like this: